Quốc tịch của đứa trẻ không quyết định ai được quyền nuôi con — đó là việc của luật gia đình, xét theo lợi ích của đứa trẻ. Nhưng quốc tịch quyết định bốn thứ khác, và bốn thứ đó thường có tác động thực tế lớn hơn cả nội dung phán quyết.
Thứ nhất: quốc tịch góp phần xác định toà nào có thẩm quyền
Trong một vụ ly hôn mà cha mẹ mang hai quốc tịch và có thể đang sống ở nước thứ ba, câu hỏi đầu tiên không phải "ai nuôi con" mà là "toà nước nào được xử việc này".
Các hệ thống dùng nhiều căn cứ khác nhau để nhận thẩm quyền: nơi đứa trẻ thường trú, nơi cha mẹ cư trú, và ở một số nước là quốc tịch của đứa trẻ hoặc của cha mẹ. Vì các căn cứ này khác nhau, hai toà ở hai nước có thể cùng nhận mình có thẩm quyền với cùng một đứa trẻ.
Hệ quả thực tế là hiện tượng chạy đua nộp đơn: bên nào nộp trước ở nước có luật thuận lợi hơn cho mình thì tạo lợi thế. Đây là lý do việc xác định sớm toà nào có thẩm quyền quan trọng hơn nhiều so với việc chuẩn bị lập luận về nội dung.
Thứ hai: phán quyết ở nước này có được thi hành ở nước kia không
Một phán quyết về quyền nuôi con chỉ có hiệu lực trực tiếp trong lãnh thổ nước ra phán quyết. Muốn thi hành ở nước khác, nó phải được nước đó công nhận.
Việc công nhận không tự động. Nước được đề nghị sẽ xét: toà ra phán quyết có thẩm quyền theo tiêu chuẩn của mình không, bên kia có được thông báo và có cơ hội trình bày không, và phán quyết có trái với nguyên tắc cơ bản của mình không.
Nếu không được công nhận, người cầm phán quyết có một văn bản đúng luật nhưng không dùng được ở nơi đứa trẻ đang ở. Đây là tình huống đau đớn nhất trong nhóm tranh chấp này, và nó xảy ra thường xuyên hơn người ta tưởng.
Thứ ba: quốc tịch quyết định ai cấp hộ chiếu cho đứa trẻ
Đứa trẻ mang quốc tịch nào thì nước đó cấp hộ chiếu, và mỗi nước có quy định riêng về việc cần chữ ký của một hay cả hai cha mẹ.
Chỗ này tạo ra một tình huống rất cụ thể: đứa trẻ hai quốc tịch có thể được cấp hộ chiếu ở nước A chỉ với chữ ký một phía, trong khi nước B đòi cả hai. Một phán quyết ở nước B hạn chế việc đưa con ra nước ngoài có thể bị vô hiệu hoá trên thực tế nếu đứa trẻ vẫn có hộ chiếu của nước A.
Vì vậy trong các vụ có rủi ro, luật sư gia đình thường đề nghị toà ra lệnh cụ thể về việc ai giữ hộ chiếu nào, chứ không chỉ ra lệnh chung về việc không được rời khỏi nước.
Thứ tư: quốc tịch ảnh hưởng tới việc đưa con về nước có bị coi là bắt cóc không
Đây là phần nặng nhất và cũng là phần bị hiểu sai nhiều nhất.
Trong luật quốc tế về vấn đề này, việc một phụ huynh đưa con về nước mình có thể bị coi là hành vi đưa trẻ đi trái phép, ngay cả khi người đó là cha mẹ ruột và đứa trẻ mang quốc tịch nước đó. Tiêu chí không phải quốc tịch mà là nơi đứa trẻ thường trú và việc quyền nuôi con của bên kia có bị vi phạm hay không.
Nói cách khác: "con tôi cũng là công dân nước tôi, tôi đưa nó về nhà" không phải một lập luận pháp lý vững. Nhiều người phát hiện điều này quá muộn.
Chiều ngược lại cũng đúng và đáng lưu ý hơn: việc đưa trẻ trở lại nơi thường trú phụ thuộc vào việc nước đang giữ trẻ có tham gia cơ chế hợp tác quốc tế về vấn đề này hay không. Với nước không tham gia, không có thủ tục nhanh nào — chỉ còn con đường kiện tại toà nước đó theo luật nước đó.
Vì sao quốc tịch không nên bị dùng như một lá bài
Một khuynh hướng hay gặp trong tranh chấp: một bên tìm cách thêm hoặc bỏ quốc tịch cho con nhằm tạo lợi thế.
Cách này thường phản tác dụng vì ba lý do.
Nó cần sự đồng ý của bên kia. Ở đa số hệ thống, việc thay đổi quốc tịch của trẻ vị thành niên cần cả cha lẫn mẹ đồng ý, hoặc cần quyết định của toà. Làm một mình thường không có hiệu lực.
Toà nhìn ra ý đồ. Hành động thay đổi tình trạng pháp lý của đứa trẻ trong lúc đang tranh chấp thường bị đánh giá tiêu cực khi toà xét ai phù hợp hơn để nuôi con.
Nó không xoá được quốc tịch bên kia. Quốc tịch do nước khác trao không mất đi vì một thủ tục ở nước này. Kết quả thường chỉ là làm rối thêm hồ sơ của chính đứa trẻ.
Điều gì áp dụng cho gia đình Việt
Hai tình huống phổ biến nhất trong cộng đồng, và cả hai đều có điểm cần biết trước.
Người Việt kết hôn với người nước ngoài, ly hôn khi đang sống ở nước ngoài. Điểm cần xác định sớm: đứa trẻ đang thường trú ở đâu theo cách hiểu của luật, vì đó là căn cứ mạnh nhất quyết định toà nào xử. Việc gia đình dự định "về Việt Nam sống" không làm thay đổi nơi thường trú hiện tại.
Phán quyết của toà nước ngoài cần thi hành tại Việt Nam hoặc ngược lại. Việt Nam có thủ tục công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của toà án nước ngoài — nhưng đó là một thủ tục riêng, mất thời gian, và không phải bản án nào cũng qua được.
Nguyên tắc thực tế cho cả hai: hỏi về thẩm quyền và khả năng thi hành trước khi chọn nộp đơn ở đâu. Đây là quyết định khó đảo ngược nhất trong cả quá trình.
Ba việc nên làm ngay cả khi quan hệ đang tốt
Phần này áp cho mọi gia đình xuyên quốc gia có con, không chỉ gia đình đang có mâu thuẫn.
Biết rõ con mang những quốc tịch nào và có giấy tờ chứng minh từng cái. Nhiều người chỉ phát hiện con mình có hai quốc tịch khi việc đã trở nên khẩn cấp.
Biết quy định cấp hộ chiếu của từng nước cho trẻ vị thành niên — cần chữ ký một hay hai phía, và hộ chiếu đang ở đâu.
Nếu gia đình chuyển nước, lưu lại mốc thời gian chuyển bằng giấy tờ cư trú, hợp đồng thuê nhà, hồ sơ nhập học. Đây chính là bằng chứng xác định nơi thường trú của đứa trẻ nếu về sau cần tới.
Ba việc này mất một buổi và không tốn gì. Chúng không làm tăng khả năng xảy ra tranh chấp, nhưng làm giảm rất nhiều thiệt hại nếu tranh chấp xảy ra.
Con mang quốc tịch nước tôi thì toà nước tôi có được xử không?
Không đương nhiên. Nhiều hệ thống ưu tiên nơi đứa trẻ thường trú hơn quốc tịch. Quốc tịch là một căn cứ, không phải căn cứ mạnh nhất.
Đưa con về nước mình khi đang tranh chấp có được không?
Rủi ro cao. Nếu việc đó vi phạm quyền nuôi con của bên kia và đứa trẻ đang thường trú ở nước khác, hành vi có thể bị coi là đưa trẻ đi trái phép, bất kể quốc tịch.
Một phía có tự đổi quốc tịch cho con được không?
Thường là không. Đa số hệ thống đòi cả cha lẫn mẹ đồng ý hoặc cần quyết định của toà cho việc thay đổi quốc tịch của trẻ vị thành niên.
Vì sao nên giữ giấy tờ chứng minh nơi gia đình từng sống?
Vì nơi đứa trẻ thường trú là căn cứ quyết định thẩm quyền của toà, và nó được chứng minh bằng hồ sơ cư trú, nhà ở, trường học — không phải bằng lời khai.