Nửa thế kỷ trước, đa quốc tịch bị coi là một bất thường cần loại bỏ; ngày nay phần lớn các nước chấp nhận nó ở mức nào đó. Sự đảo chiều này diễn ra không ồn ào nhưng rất rộng, và ba động lực đằng sau nó giải thích vì sao hầu như không nước nào đi ngược lại.
Vì sao đa quốc tịch từng bị coi là vấn đề
Lập luận cũ dựa trên ba mối lo, và cả ba đều có lý trong bối cảnh của nó.
Xung đột nghĩa vụ. Người mang hai quốc tịch có thể bị hai nước cùng gọi nghĩa vụ quân sự — và trong trường hợp xấu nhất là hai nước đang ở hai phía đối lập. Đây là mối lo nghiêm túc ở thời kỳ quân dịch phổ biến.
Xung đột bảo hộ. Nếu hai nước cùng coi một người là công dân, nước nào có quyền can thiệp khi người đó gặp chuyện. Vấn đề này gây tranh chấp ngoại giao thật.
Lòng trung thành bị chia. Lập luận mang tính chính trị hơn: quốc tịch được hiểu là một cam kết, và cam kết thì không chia đôi được.
Trong nửa đầu thế kỷ trước, các nước còn ký kết với nhau những thoả thuận nhằm giảm số trường hợp đa quốc tịch. Đó là mức độ mà vấn đề này từng được coi trọng.
Động lực thứ nhất: quy mô di chuyển đã thay đổi
Lập luận cũ giả định rằng việc một người gắn với hai nước là ngoại lệ hiếm. Giả định đó không còn đúng.
Hôn nhân giữa công dân hai nước ngày càng phổ biến. Người làm việc ở nước ngoài nhiều năm rồi trở về, hoặc không trở về. Trẻ sinh ra ở nước thứ ba. Với quy mô đó, số người thuộc diện đa quốc tịch không còn là một nhóm bên lề mà là một phần đáng kể dân số ở nhiều nước.
Khi một tình trạng trở nên phổ biến đến mức ấy, việc coi nó là bất thường cần xử lý trở nên tốn kém và kém hiệu quả. Nhiều nước nhận ra rằng quy định cấm chỉ tạo ra tình trạng che giấu chứ không làm giảm số trường hợp.
Động lực thứ hai: các nước muốn giữ liên hệ với công dân đã ra đi
Đây là động lực thực dụng nhất và có lẽ mạnh nhất.
Với nước có đông người ở nước ngoài, quy định buộc phải từ bỏ quốc tịch gốc khi nhập tịch nơi định cư có hệ quả trực tiếp: cắt đứt quan hệ pháp lý với chính cộng đồng mình muốn giữ.
Cộng đồng ấy gửi tiền về, đầu tư, mang kiến thức và quan hệ trở lại, và là kênh liên hệ với nước sở tại. Không nước nào muốn tự đóng cánh cửa đó bằng một quy định mang tính nguyên tắc.
Vì vậy nhiều nước đã nới theo đúng hướng này — không bãi bỏ nguyên tắc một quốc tịch trên văn bản, mà mở rộng các trường hợp ngoại lệ cho người định cư ở nước ngoài. Cách làm này giữ được tuyên bố nguyên tắc và đồng thời giải quyết vấn đề thực tế.
Động lực thứ ba: hội nhập diễn ra tốt hơn khi không bắt chọn
Lập luận này đến từ phía nước tiếp nhận, và nó đi ngược với trực giác ban đầu.
Nhiều nước từng yêu cầu người nhập tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ, với lý do rằng việc đó thể hiện cam kết. Nhưng quan sát thực tế cho thấy điều khác: yêu cầu ấy khiến nhiều người đủ điều kiện nhập tịch quyết định không nhập.
Lý do rất đời thường, không phải chính trị: bỏ quốc tịch gốc nghĩa là mất quyền thừa kế đất đai ở quê, mất khả năng về chăm sóc cha mẹ già mà không cần thị thực, mất tư cách trong các thủ tục gia đình.
Kết quả là một nhóm dân cư sống lâu năm, làm việc, đóng thuế, nhưng không có quyền chính trị — đúng tình trạng mà chính sách hội nhập muốn tránh. Nhiều nước rút ra kết luận rằng chấp nhận đa quốc tịch làm tăng tỉ lệ nhập tịch, và nhập tịch mới là thước đo hội nhập thật.
Nhóm vẫn giữ nguyên tắc một quốc tịch
Xu hướng chung không có nghĩa là mọi nước đều đi theo. Một số nước vẫn giữ nguyên tắc một quốc tịch khá chặt, và lý do của họ cũng có logic riêng.
Có nước gắn quốc tịch với nghĩa vụ quân sự bắt buộc và không muốn tạo kẽ hở. Có nước coi tính đồng nhất của tư cách công dân là nguyên tắc nền không nên nhượng bộ. Có nước lo ngại về việc quốc tịch trở thành công cụ cho các mục đích ngoài ý định ban đầu.
Nhưng ngay trong nhóm này, cách làm phổ biến vẫn là giữ nguyên tắc ở tầng tuyên bố và mở ngoại lệ ở tầng quy định cụ thể — chính là mô hình mà luật Việt Nam áp dụng.
Điều đó cho thấy sự phân chia không phải giữa "cho" và "cấm", mà giữa các mức độ khác nhau của cùng một cách tiếp cận.
Một hệ quả ít được nói tới: bình đẳng giới
Phần này đáng nhắc vì nó là động lực thật của nhiều cuộc cải cách và thường bị bỏ qua khi kể lại.
Trong luật cũ của rất nhiều nước, phụ nữ kết hôn với người nước ngoài thì mất quốc tịch gốc, hoặc không được truyền quốc tịch cho con. Các quy định này đều dựa trên cùng một giả định — rằng cả gia đình phải mang một quốc tịch, và quốc tịch đó là của người chồng.
Khi nguyên tắc bình đẳng giới được đưa vào hiến pháp các nước, những quy định ấy không đứng vững được. Và việc bãi bỏ chúng tự động làm tăng số trường hợp đa quốc tịch — vì đứa trẻ nay nhận quốc tịch từ cả cha lẫn mẹ.
Nói cách khác, một phần đáng kể của việc mở cửa cho đa quốc tịch không đến từ quyết định về đa quốc tịch, mà là hệ quả kèm theo của cải cách về bình đẳng.
Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế
Ba điểm áp dụng được ngay.
Đừng giả định dựa trên thông tin cũ. Nhiều nước đã nới quy định trong hai mươi năm qua. Điều đúng khi cha mẹ bạn nhập tịch có thể không còn đúng bây giờ.
Hỏi cả hai nước, không chỉ một. Việc nước A cho giữ hai quốc tịch không có nghĩa nước B cũng vậy. Chỉ cần một trong hai không cho là tình trạng đa quốc tịch có vấn đề.
Phân biệt "không cho" với "không công nhận". Nhiều nước không công nhận quốc tịch thứ hai trong quan hệ với mình nhưng không cấm và không có chế tài. Hai thứ này khác nhau về hệ quả và hay bị gộp làm một.
Vì sao ngày càng nhiều nước chấp nhận đa quốc tịch?
Vì di chuyển xuyên quốc gia đã trở nên phổ biến, vì các nước muốn giữ liên hệ với cộng đồng ở nước ngoài, và vì yêu cầu từ bỏ quốc tịch cũ làm giảm tỉ lệ nhập tịch ở nước tiếp nhận.
Đa quốc tịch từng bị phản đối vì lý do gì?
Ba lý do: xung đột nghĩa vụ quân sự, tranh chấp về quyền bảo hộ công dân giữa hai nước, và quan niệm rằng lòng trung thành với một quốc gia không thể chia đôi.
Bình đẳng giới liên quan gì tới đa quốc tịch?
Luật cũ nhiều nước không cho phụ nữ truyền quốc tịch cho con hoặc làm họ mất quốc tịch khi lấy chồng nước ngoài. Bãi bỏ những quy định đó khiến trẻ nhận quốc tịch từ cả cha lẫn mẹ, tự động làm tăng số trường hợp đa quốc tịch.
"Không cho" và "không công nhận" khác nhau ra sao?
Không cho là có quy định cấm kèm hệ quả. Không công nhận chỉ là việc nước đó không tính tới quốc tịch kia trong quan hệ với mình, thường không kèm chế tài. Hệ quả thực tế rất khác nhau.