Không có một câu trả lời chung, vì mỗi nước tự quyết định ai là công dân của mình mà không cần hỏi nước kia. Đứa trẻ không được "phân chia" giữa hai nước — nó bị hai hệ thống pháp luật cùng xét đến, độc lập với nhau, và kết quả có thể là hai quốc tịch, một quốc tịch, hoặc không quốc tịch nào.
Vì sao không thể trả lời bằng một quy tắc duy nhất
Gốc rễ nằm ở nguyên tắc nền của luật quốc tịch: mỗi quốc gia có thẩm quyền tuyệt đối trong việc xác định ai là công dân mình. Không có cơ quan quốc tế nào phân xử, không có quy tắc "nước nào ưu tiên hơn".
Hệ quả trực tiếp: khi một đứa trẻ sinh ra từ cha mẹ hai quốc tịch, có ít nhất hai — thường là ba — hệ thống pháp luật cùng nhìn vào nó và mỗi hệ thống tự trả lời câu hỏi của riêng mình:
Luật nước của cha hỏi: theo quy định của ta, đứa trẻ này có phải công dân ta không? Luật nước của mẹ hỏi câu tương tự. Và luật nước nơi đứa trẻ sinh ra — nếu khác hai nước kia — cũng hỏi câu đó.
Ba câu trả lời hoàn toàn độc lập. Không nước nào phải điều chỉnh theo nước khác, và không nước nào biết nước kia trả lời gì.
Ba biến số quyết định kết quả
Dù kết quả đa dạng, các biến số thì chỉ có vài cái. Nắm được chúng là dự đoán được gần hết các trường hợp.
Nguyên tắc nền của mỗi nước. Nước theo huyết thống trao quốc tịch qua cha mẹ bất kể sinh ở đâu. Nước theo nơi sinh trao cho mọi trẻ sinh trên lãnh thổ bất kể cha mẹ là ai. Hai nguyên tắc này chồng lên nhau tạo ra hầu hết các trường hợp đa quốc tịch từ khi sinh.
Nước đó truyền quốc tịch qua cha, qua mẹ, hay qua cả hai. Đa số nước ngày nay trao qua cả cha lẫn mẹ như nhau. Nhưng một số hệ thống vẫn phân biệt, và quan trọng hơn — luật cũ của nhiều nước từng phân biệt. Với người sinh trước các đợt cải cách, quy tắc áp dụng là quy tắc tại thời điểm sinh, không phải quy tắc hiện hành.
Nước đó có yêu cầu đăng ký không. Đây là biến số hay bị bỏ sót nhất. Nhiều nước trao quốc tịch theo huyết thống nhưng chỉ khi cha mẹ đăng ký khai sinh với cơ quan đại diện của nước mình trong một thời hạn. Quá hạn thì quyền đó không tự động mất, nhưng thủ tục trở nên nặng hơn nhiều và có nước coi như mất hẳn.
Kết cục thứ nhất: đứa trẻ có hai quốc tịch từ khi sinh
Đây là kết cục phổ biến nhất khi cả hai nước đều theo huyết thống và đều trao qua cả cha lẫn mẹ.
Điều đáng lưu ý: đứa trẻ có hai quốc tịch ngay cả khi một trong hai nước không cho phép đa quốc tịch. Quy định cấm đa quốc tịch của một nước thường áp cho người tự nguyện nhận thêm quốc tịch khác, chứ không xoá được quốc tịch mà nước kia đã trao từ lúc sinh — vì nước đầu không có thẩm quyền với luật nước sau.
Cái mà nước cấm đa quốc tịch làm được là đặt ra một thời điểm buộc phải chọn — thường là khi trưởng thành. Đó là chủ đề của một bài riêng trong chuyên mục này.
Kết cục thứ hai: đứa trẻ chỉ có một quốc tịch
Xảy ra khi chỉ một trong hai hệ thống trao. Ba tình huống điển hình:
Một nước truyền qua huyết thống, nước kia không truyền ra ngoài lãnh thổ. Một số nước giới hạn việc truyền quốc tịch cho thế hệ sinh ở nước ngoài — đời đầu thì có, đời sau thì không, hoặc chỉ có nếu cha mẹ từng cư trú ở nước đó một thời gian.
Cha mẹ bỏ lỡ hạn đăng ký với một trong hai nước. Trên nguyên tắc quyền vẫn còn; trên thực tế nhiều gia đình không bao giờ mở lại hồ sơ đó.
Quan hệ cha con chưa được xác lập về mặt pháp lý. Nếu quốc tịch đi qua người cha nhưng cha mẹ không kết hôn và người cha chưa nhận con theo thủ tục pháp lý, thì về mặt luật chưa có quan hệ để quốc tịch đi qua.
Kết cục thứ ba: đứa trẻ không có quốc tịch nào
Hiếm hơn nhưng có thật, và là kết cục nguy hiểm nhất.
Xảy ra ở kẽ hở giữa hai hệ thống: cha mẹ mang quốc tịch của nước chỉ trao theo nơi sinh, nhưng đứa trẻ lại sinh ở một nước chỉ trao theo huyết thống. Nước của cha mẹ nói "không sinh trên lãnh thổ ta nên không phải công dân ta". Nước nơi sinh nói "cha mẹ không phải công dân ta nên không phải công dân ta". Không nước nào sai theo luật của mình, và đứa trẻ rơi vào khoảng trống.
Hầu hết các nước có điều khoản chống lại kết cục này — trao quốc tịch cho trẻ sinh trên lãnh thổ mà nếu không sẽ không quốc tịch. Nhưng điều khoản đó thường không tự động: phải có ai đó nộp đơn và chứng minh được rằng đứa trẻ thực sự không nhận quốc tịch nào khác. Cha mẹ không biết có điều khoản đó thì nó không được kích hoạt.
Điều gì áp dụng đặc biệt cho gia đình Việt
Việt Nam theo nguyên tắc huyết thống, và luật có quy định riêng cho trường hợp cha mẹ khác quốc tịch: quốc tịch của con do cha mẹ thoả thuận bằng văn bản tại thời điểm đăng ký khai sinh.
Ba điểm thực tế đáng lưu ý.
Thoả thuận đó là văn bản, không phải hiểu ngầm. Nhiều gia đình cho rằng "đã khai sinh ở Việt Nam thì con đương nhiên là người Việt". Nếu hồ sơ không có văn bản thoả thuận, về sau có thể phải bổ sung.
Thoả thuận của cha mẹ chỉ ràng buộc phía Việt Nam. Nó không ngăn nước kia trao quốc tịch của họ theo luật của họ. Hai việc chạy song song.
Trẻ sinh ở nước ngoài vẫn cần đăng ký với cơ quan đại diện Việt Nam để có giấy tờ Việt Nam sử dụng được. Có quyền theo luật và có giấy tờ chứng minh quyền đó là hai chuyện khác nhau — và chuyện thứ hai mới là thứ dùng được ở cửa khẩu.
Cách xác định thay vì đoán
Thay vì hỏi "con tôi mang quốc tịch nào", hãy hỏi ba câu riêng biệt, mỗi câu cho một nước có liên quan:
Theo luật nước này tại thời điểm con tôi sinh, đứa trẻ có thuộc diện được trao quốc tịch không? Nếu có, việc trao đó có tự động hay cần đăng ký? Nếu cần đăng ký, hạn là bao lâu và đã hết chưa?
Ba câu này trả lời được bằng cách hỏi cơ quan đại diện của từng nước, và câu trả lời nên được lưu lại bằng văn bản. Với gia đình sống xuyên biên giới, đây là loại thông tin mà đời sau sẽ cần tới và không tự dựng lại được.
Cha mẹ có được chọn quốc tịch cho con không?
Chỉ chọn được trong phạm vi những quốc tịch mà luật cho phép. Cha mẹ không tạo ra quyền mới, cũng không từ chối thay con một quốc tịch mà nước khác đã trao theo luật của họ.
Con sinh ở nước thứ ba, không phải nước của cha lẫn mẹ, thì sao?
Thì có ba hệ thống cùng xét thay vì hai. Nước nơi sinh chỉ trao nếu theo nguyên tắc nơi sinh, hoặc nếu có điều khoản chống không quốc tịch được kích hoạt.
Đăng ký muộn với cơ quan đại diện thì có mất quyền không?
Tuỳ nước. Có nước chỉ khiến thủ tục nặng hơn, có nước coi quá hạn là mất quyền tự động và phải chuyển sang đường nhập tịch. Nên hỏi cụ thể trước khi giả định.
Con đã lớn mới phát hiện có thể mang quốc tịch thứ hai thì còn kịp không?
Thường là còn, nếu quyền đó dựa trên huyết thống và không có hạn cứng. Khó khăn nằm ở chỗ chứng minh — chuỗi giấy tờ càng cũ càng khó dựng lại.