Nguyên tắc huyết thống trao quốc tịch qua cha mẹ, bất kể nơi sinh — và đây vẫn là nguyên tắc nền của đa số nước trên thế giới. Nó thường bị mô tả là cách tiếp cận đóng, nhưng lý do nó tồn tại thực dụng hơn nhiều: nó giải được hai bài toán mà nguyên tắc nơi sinh không xử lý được.
Bài toán thứ nhất: cộng đồng ở nước ngoài
Nước nào có nhiều người sống ở nước ngoài cũng phải trả lời một câu hỏi: con cháu họ sinh ra ở đó có còn là người của nước mình không.
Nguyên tắc nơi sinh trả lời là không. Đứa trẻ sinh ở nước ngoài thuộc về nước nơi nó sinh, và mối liên hệ với nước gốc chấm dứt ngay ở đời đầu tiên.
Với nước có cộng đồng hải ngoại lớn, câu trả lời đó không chấp nhận được — vì cộng đồng ấy là một phần của quốc gia về mặt kinh tế, văn hoá và nhiều khi cả chính trị. Nguyên tắc huyết thống giữ được mối liên hệ ấy qua ít nhất vài đời.
Đây là lý do thực tế nhất giải thích vì sao các nước có lịch sử di dân mạnh — trong đó có Việt Nam — đều theo huyết thống.
Bài toán thứ hai: biên giới thay đổi
Lý do thứ hai ít được nói tới nhưng quan trọng không kém ở nhiều khu vực.
Nếu quốc tịch gắn với lãnh thổ, thì mỗi lần biên giới thay đổi, tư cách công dân của một nhóm dân cư bị đặt lại. Ở những vùng mà biên giới đã dịch chuyển nhiều lần trong một thế kỷ, điều đó tạo ra bất ổn lớn.
Nguyên tắc huyết thống làm quốc tịch độc lập với biên giới. Một người vẫn là công dân nước mình dù đường biên có đi qua làng họ ở chỗ nào. Với các quốc gia có lịch sử biến động lãnh thổ, đây là một đặc tính có giá trị chứ không phải sự bảo thủ.
Cái giá của nguyên tắc này
Đổi lại, huyết thống tạo ra hai vấn đề mà nguyên tắc nơi sinh không có.
Nó có thể sinh ra tầng lớp không bao giờ thành công dân. Con cháu người nhập cư sinh ra, lớn lên, đi học ở nước đó nhưng vẫn là người nước ngoài qua nhiều đời. Đây là vấn đề thật, đã xảy ra ở nhiều nước, và là lý do gần như mọi hệ thống huyết thống ngày nay đều phải bổ sung yếu tố nơi sinh ở mức nào đó.
Nó tạo ra kẽ hở dẫn tới không quốc tịch. Trẻ sinh trên lãnh thổ nước theo huyết thống, từ cha mẹ mang quốc tịch nước theo nơi sinh, không nhận được quốc tịch nào. Đây là lý do luật quốc tế buộc các nước phải có điều khoản chống lại tình huống này.
Hai cái giá này giải thích vì sao không còn hệ thống huyết thống thuần túy nào tồn tại. Mọi nước theo huyết thống đều đã thêm các van an toàn.
Vì sao các nước Đông Á cùng chọn hướng này
Nhóm nước Đông Á theo huyết thống chặt hơn phần lớn thế giới, và ba yếu tố cùng dẫn tới điều đó.
Dân cư tương đối đồng nhất trong lịch sử, nên câu hỏi "ai thuộc về đây" ít gây tranh cãi và không cần một quy tắc theo lãnh thổ để giải quyết.
Nhà nước hình thành sớm và liên tục, gắn với một cộng đồng được hiểu là có trước — giống mô hình châu Âu hơn mô hình châu Mỹ.
Nhập cư quy mô lớn chỉ mới xuất hiện gần đây. Áp lực buộc các hệ thống châu Âu phải bổ sung yếu tố nơi sinh từ giữa thế kỷ trước thì ở Đông Á mới đến trong vài thập kỷ gần đây.
Yếu tố thứ ba là lý do đáng theo dõi nhất: áp lực nhân khẩu đang tăng nhanh ở khu vực này. Dân số già đi, lực lượng lao động thu hẹp, và nhập cư trở thành lựa chọn khó tránh. Các hệ thống châu Âu đã đi qua đúng đoạn đường này và đều phải điều chỉnh.
Huyết thống không đồng nghĩa với đóng
Một hiểu lầm đáng sửa: nguyên tắc huyết thống nói về cách trao quốc tịch khi sinh, không nói gì về việc nhập tịch dễ hay khó.
Có nước theo huyết thống nhưng có con đường nhập tịch rộng và điều kiện hợp lý. Có nước theo nơi sinh mà lại rất khó nhập tịch với người trưởng thành.
Hai câu hỏi tách rời nhau, và muốn đánh giá một hệ thống mở hay đóng thì phải hỏi cả hai: trẻ sinh ở đây nhận quốc tịch theo điều kiện nào, và người trưởng thành đến đây nhập tịch theo điều kiện nào. Chỉ nhìn một vế là kết luận sai.
Điều này có ý nghĩa gì với người Việt
Việt Nam theo huyết thống, và điều đó có một hệ quả trực tiếp đáng để cả cộng đồng hải ngoại biết rõ.
Mối liên hệ với Việt Nam không chấm dứt vì một đời sinh ra ở nước ngoài. Nguyên tắc huyết thống giữ nó lại — nhưng chỉ khi chuỗi giấy tờ và việc đăng ký được duy trì qua từng đời.
Đây chính là điểm mà nguyên tắc pháp lý và thực tế hành chính tách nhau. Luật giữ cửa mở; giấy tờ quyết định người ta có bước qua được không. Một đời bỏ sót việc đăng ký là đời sau mất điểm tựa, dù luật chưa từ chối ai.
Vì vậy với gia đình Việt ở nước ngoài, hiểu rằng Việt Nam theo huyết thống là chưa đủ. Phần còn lại — và là phần quyết định — nằm ở việc giữ cho chuỗi không đứt.
Vì sao đa số nước vẫn theo huyết thống?
Vì nó giữ được mối liên hệ với cộng đồng ở nước ngoài qua nhiều đời, và làm quốc tịch độc lập với biến động biên giới — hai việc mà nguyên tắc nơi sinh không làm được.
Nguyên tắc huyết thống có nghĩa là nước đó khó nhập tịch không?
Không liên quan trực tiếp. Huyết thống nói về cách trao quốc tịch khi sinh; điều kiện nhập tịch là một câu hỏi tách rời. Có nước theo huyết thống mà nhập tịch dễ, và ngược lại.
Vì sao không còn hệ thống huyết thống thuần túy?
Vì nó tạo ra hai vấn đề: tầng lớp sinh ra và lớn lên tại chỗ nhưng không bao giờ thành công dân, và kẽ hở dẫn tới trẻ không quốc tịch. Mọi hệ thống đều phải thêm van an toàn.
Việt Nam theo huyết thống thì con cháu ở nước ngoài luôn có quốc tịch Việt Nam?
Về nguyên tắc thì có điểm tựa, nhưng phải giữ được chuỗi giấy tờ và hoàn tất việc đăng ký qua từng đời. Một đời bỏ sót là đời sau mất chỗ bám, dù luật không từ chối ai.