Chỉ một nhóm nhỏ quốc gia trao quốc tịch để đổi lấy đầu tư, và nhóm ấy có những đặc điểm chung rất rõ: diện tích nhỏ, dân số ít, nguồn thu hạn hẹp và ít công cụ tài khoá. Những đặc điểm đó giải thích cả vì sao họ chọn con đường này lẫn vì sao nhiều chương trình đang bị đóng lại.
Vì sao đây gần như luôn là quốc gia nhỏ
Lý do mang tính số học nhiều hơn là tính chính sách.
Với một nước có vài chục nghìn tới vài trăm nghìn dân, khoản thu từ vài trăm hồ sơ mỗi năm có thể chiếm một tỉ lệ đáng kể trong ngân sách quốc gia. Cùng khoản thu đó ở một nước lớn là con số không đáng kể.
Thêm vào đó, các nước thuộc nhóm này thường có nền kinh tế phụ thuộc vào một hoặc hai ngành — du lịch, nông sản xuất khẩu — và rất dễ tổn thương trước cú sốc bên ngoài: một cơn bão, một đợt sụt giảm du lịch, một biến động giá hàng hoá.
Trong bối cảnh đó, một nguồn thu không phụ thuộc vào thời tiết hay chu kỳ kinh tế có sức hấp dẫn dễ hiểu. Đây là lập luận mà chính các nước này đưa ra, và nó không phải không có cơ sở.
Vì sao các nước lớn không làm điều tương tự
Ba lý do, và chúng cho thấy vấn đề không chỉ là tiền.
Quy mô thu không đáng kể so với ngân sách, nên lợi ích không bù được chi phí chính trị.
Chi phí chính trị trong nước cao. Ở nước có tranh luận công khai mạnh về nhập cư, việc bán quốc tịch là chủ đề rất khó bảo vệ.
Họ có công cụ khác. Nhiều nước lớn thu hút đầu tư bằng thị thực dài hạn hoặc thẻ thường trú, tức bán quyền cư trú chứ không bán quốc tịch. Đây là điểm phân biệt quan trọng mà truyền thông hay gộp làm một — quyền cư trú có thể thu hồi, còn quốc tịch thì gần như không.
Lập luận của hai phía
Cuộc tranh luận về các chương trình này khá rõ ràng ở cả hai phía, và đáng trình bày công bằng.
Phía ủng hộ lập luận rằng xác định ai là công dân là quyền chủ quyền của mỗi nước; rằng nguồn thu này đầu tư được vào hạ tầng, y tế và giáo dục ở những nơi thiếu vốn; và rằng nguyên tắc trao quốc tịch cho người đóng góp cho đất nước không mới — nhiều nước vẫn có điều khoản trao quốc tịch cho người có công lao đặc biệt.
Phía phản đối lập luận rằng quốc tịch là tư cách thành viên của một cộng đồng chính trị, không phải hàng hoá; rằng người mua thường không sống ở đó và không tham gia đời sống của nước đó; và rằng khi quốc tịch của một nước mở ra quyền đi lại tới hàng trăm nước khác, quyết định của một nước tạo ra hệ quả cho tất cả các nước còn lại.
Lập luận cuối cùng là lập luận mạnh nhất về mặt thực tế, và cũng chính là nguồn của mọi áp lực quốc tế lên nhóm này.
Cơ chế áp lực quốc tế hoạt động ra sao
Điểm cần hiểu: không nước nào có quyền buộc nước khác thay đổi luật quốc tịch của mình — nguyên tắc thẩm quyền quốc gia không cho phép điều đó.
Nhưng các nước khác hoàn toàn có quyền quyết định họ đối xử thế nào với hộ chiếu của nước đó. Và đó chính là đòn bẩy.
Cơ chế diễn ra theo ba bước. Một nước hoặc khối nước bày tỏ quan ngại về việc thẩm tra hồ sơ chưa đủ chặt. Nếu không có thay đổi, họ rút chế độ miễn thị thực đối với hộ chiếu nước đó. Việc rút miễn thị thực làm giảm mạnh sức hấp dẫn của chương trình, vì quyền đi lại chính là thứ mà người nộp hồ sơ tìm kiếm.
Đây là áp lực gián tiếp nhưng rất hiệu quả — nó không can thiệp vào chủ quyền của nước kia, mà chỉ thay đổi giá trị thực tế của thứ mà nước đó đang bán.
Làn sóng đóng cửa những năm gần đây
Kết quả của áp lực đó là một loạt thay đổi đi theo cùng một hướng.
Ở châu Âu, các chương trình từng tồn tại ở một số nước thành viên đã lần lượt bị chấm dứt, và lập luận pháp lý được đưa ra là: khi quốc tịch một nước thành viên đồng thời trao tư cách công dân của cả khối, nước đó không còn quyết định hoàn toàn một mình được nữa.
Ở các khu vực khác, áp lực thể hiện qua việc rút miễn thị thực, và phản ứng của các nước có chương trình thường là siết điều kiện thay vì đóng hẳn — nâng mức đầu tư tối thiểu, siết quy trình thẩm tra, yêu cầu người nộp hồ sơ phải có mặt trực tiếp, và tăng chia sẻ thông tin với các nước khác.
Xu hướng chung nhìn rõ: không phải xoá bỏ, mà là siết chặt và thu hẹp.
Điều này nói lên gì về bản chất của quốc tịch
Đây là lý do chủ đề này đáng có mặt trong một chuyên mục về so sánh hệ thống, chứ không chỉ là tin thời sự.
Tranh luận về các chương trình này buộc phải trả lời một câu hỏi nền: quốc tịch là gì — một quan hệ pháp lý có thể trao theo tiêu chí do mỗi nước tự đặt, hay một tư cách thành viên đòi hỏi mối liên hệ thật với cộng đồng.
Luật quốc tế nghiêng về vế thứ hai ở mức nguyên tắc: đã từ lâu có quan điểm rằng một quốc tịch được trao mà không có mối liên hệ thật thì các nước khác không buộc phải công nhận trong mọi hoàn cảnh.
Nhưng nguyên tắc đó khó thi hành, vì không có cơ quan nào phân xử. Nên trên thực tế, câu trả lời không đến từ luật quốc tế mà đến từ quyết định của từng nước về việc họ đối xử thế nào với hộ chiếu của nước khác. Đó là một cơ chế phi tập trung, chậm, nhưng có hiệu lực thật.
Vì sao chỉ các nước nhỏ có chương trình quốc tịch theo đầu tư?
Vì với dân số ít, khoản thu từ vài trăm hồ sơ chiếm tỉ lệ đáng kể trong ngân sách, trong khi cùng khoản đó ở nước lớn là không đáng kể. Các nước này cũng dễ tổn thương trước cú sốc kinh tế nên cần nguồn thu ổn định.
Các nước khác ép được nước có chương trình thay đổi bằng cách nào?
Không ép trực tiếp được, vì xác định ai là công dân là quyền chủ quyền. Nhưng họ có quyền rút chế độ miễn thị thực với hộ chiếu nước đó, làm giảm mạnh giá trị thực tế của chương trình.
Bán quyền cư trú và bán quốc tịch khác nhau ra sao?
Quyền cư trú có thể bị thu hồi và thường kèm điều kiện duy trì; quốc tịch thì gần như không thu hồi được. Nhiều nước lớn làm cái thứ nhất và không làm cái thứ hai.
Xu hướng chung của nhóm này là gì?
Siết chặt và thu hẹp chứ không xoá bỏ: nâng mức đầu tư, siết thẩm tra, yêu cầu có mặt trực tiếp, và tăng chia sẻ thông tin với các nước khác.